運
運 - VẬN
運 (はこ.ぶ) — VẬN
VẬN
Phát âm
Kunyomi
はこ.ぶ
Onyomi
ウン
Số nét
12
JLPT
N4
Tần suất 
#255/2500
Bộ
軍
QUÂN
⻌
Nghĩa
- vận dụng; điều khiển; thực hiện
VD: 運営 (quản lý), 運転 (vận hành), 運用 (vận dụng)
- vận chuyển; di chuyển
VD: 運送 (vận chuyển), 運搬 (chuyên chở), 運輸 (vận tải) - xoay quanh; vòng quanh; chuyển động
VD: 運行 (vận hành), 運動 (vận động) - vận mệnh; số phận
VD: 運気 (độ may mắn), 運勢 (số mệnh), 幸運 (vận may)
Mẹo
- 父ちちが荷物にもつをはこぶため…
Ví dụ phân loại theo cách đọc
Kunyomi
はこ.ぶ
Onyomi
Ví dụ
運搬費
Phí chuyên chở (vận tải, vận chuyển)
運搬
クレーン
Cần cẩu chuyên chở
運動具
Dụng cụ thể thao
運搬量
Lượng chuyên chở
運搬業
Ngành vận tải
運搬車
Xe vận chuyển
運送店
Hãng giao nhận vận tải
運輸会社
Công ty vận tải .
運送業者
Người vận tải
運輸機関
Phương tiện vận tải
運転系統
Hệ thống vận hành (máy móc) .
運搬距離
Cự ly chuyên chở

