険
険 - HIỂM
険 (けわ.しい) — HIỂM
HIỂM
Phát âm
Kunyomi
けわ.しい
Onyomi
ケン
Số nét
11
JLPT
N3
Tần suất 
#707/2500
Bộ
㑒 ⻏
Nghĩa
- nguy hiểm; nguy cấp
VD: 危険 (nguy hiểm), 冒険 (mạo hiểm)
- hiểm trở; dốc đứng
VD: 険路 (đường hiểm trở), 天険 (hiểm trở tự nhiên) - gay gắt; nham hiểm; gian tà
VD: 険相 (vẻ mặt dữ tợn), 陰険 (nham hiểm)
Mẹo
- けん究きゅうしながらけわしい顔…
Ví dụ phân loại theo cách đọc
Kunyomi
けわ.しい
Onyomi
Ví dụ
険悪
な
ムード
Bầu không khí đáng sợ
険悪
な
空
Sự trống rỗng đáng sợ
険
しい
道
で
Trên con đường dốc (con đường hiểm trở)
険
しい
ジグザグ
道
Con đường dốc ngoằn nghèo .
険
を
極
める
山道
。
Con đường núi vô cùng hiểm trở.
険悪
そうな
表情
Diện mạo có vẻ đáng sợ
険
しいいばらの
道
Con đường ghồ ghề và dựng đứng
険
しいがけを
登
る
Trèo lên mỏm đá dựng đứng
険
しい
顔
つきで
〜
を
見
る
Nhìn cái gì bằng bộ mặt nghiêm khắc (khắt khe)
保険金
Tiền bảo hiểm .
危険
をおして
冒険
にでた
。
Mặc dù biết là nguy hiểm nhưng tôi vẫn tham gia thám hiểm.
保険印紙
Tem bảo đảm .

