お知らせ (おしらせ) — thông báo; khuyến cáo
お知らせ
TRI
お し ら せ
Thông báo; khuyến cáo
商品発送
のお
知
らせ
Thông báo giao hàng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ お知らせ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | お知らせする/おしらせする |
| Quá khứ (た) | お知らせした |
| Phủ định (未然) | お知らせしない |
| Lịch sự (丁寧) | お知らせします |
| te (て) | お知らせして |
| Khả năng (可能) | お知らせできる |
| Thụ động (受身) | お知らせされる |
| Sai khiến (使役) | お知らせさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | お知らせさせられる |
| Điều kiện (条件) | お知らせすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | お知らせしろ |
| Ý chí (意向) | お知らせしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | お知らせするな |

