Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
けばい (けばい) — rối mắt, ồn ào, lòe loẹt
けばい
rối mắt, ồn ào, lòe loẹt
嫌気培養 いやけばいよう
nuôi cấy vi hiếu khí
言葉 「ことば」「けとば」
câu nói
いけ いけ
tiền tố được sử dụng để củng cố một tính từ xúc phạm
けば けば
làm cho mịn những đám nùi bông, không thuộc vở, đọc sai
決定版 けっていばん
phiên bản quyết định