Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
だけは (だけは) — ít nhất thì
だけは
ít nhất thì
はだん
sự bỏ, sự huỷ bỏ; sự xoá bỏ, sự bãi bỏ, dấu xoá bỏ, sự khử, sự ước lược
だけ だけ
duy chỉ.
だけん
gõ phím, nhấn phím
分だけ ぶんだけ
tỉ lệ thuận với
あれはだ
rough skin