へたばる (へたばる) — bị kiệt sức; mệt lử.
へたばる
へ た ば る
Bị kiệt sức; mệt lử.
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ へたばる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | へたばる |
| Quá khứ (た) | へたばった |
| Phủ định (未然) | へたばらない |
| Lịch sự (丁寧) | へたばります |
| te (て) | へたばって |
| Khả năng (可能) | へたばれる |
| Thụ động (受身) | へたばられる |
| Sai khiến (使役) | へたばらせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | へたばらせられる |
| Điều kiện (条件) | へたばれば |
| Mệnh lệnh (命令) | へたばれ |
| Ý chí (意向) | へたばろう |
| Cấm chỉ(禁止) | へたばるな |

