デポー (デポー) — kho chứa
デポー
Kho chứa
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ デポー
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | デポーする |
| Quá khứ (た) | デポーした |
| Phủ định (未然) | デポーしない |
| Lịch sự (丁寧) | デポーします |
| te (て) | デポーして |
| Khả năng (可能) | デポーできる |
| Thụ động (受身) | デポーされる |
| Sai khiến (使役) | デポーさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | デポーさせられる |
| Điều kiện (条件) | デポーすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | デポーしろ |
| Ý chí (意向) | デポーしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | デポーするな |

