Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一等車 (いっとうしゃ) — toa hạng nhất (xe lửa, xe điện...)
NHẤT ĐẲNG XA
一等車
toa hạng nhất (xe lửa, xe điện...)
車 「くるま」「しゃ」
bánh xe
等 「とう」「ら」「など」「なんど」
Vân vân
1等 いっとう
hạng nhất, tốt nhất
等時 とうじ
đẳng thời
等方 とうほう
Đẳng hướng