一閃 (いっせん) — một tia sáng loé lên
一閃
NHẤT THIỂM
い っ せ ん
Một tia sáng loé lên
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 一閃
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 一閃する/いっせんする |
| Quá khứ (た) | 一閃した |
| Phủ định (未然) | 一閃しない |
| Lịch sự (丁寧) | 一閃します |
| te (て) | 一閃して |
| Khả năng (可能) | 一閃できる |
| Thụ động (受身) | 一閃される |
| Sai khiến (使役) | 一閃させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 一閃させられる |
| Điều kiện (条件) | 一閃すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 一閃しろ |
| Ý chí (意向) | 一閃しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 一閃するな |

