上を行く (うえをいく) — vượt trội hơn, cao hơn
上を行く
THƯỢNG HÀNH
Vượt trội hơn, cao hơn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 上を行く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 上を行く/うえをいく |
| Quá khứ (た) | 上を行った |
| Phủ định (未然) | 上を行かない |
| Lịch sự (丁寧) | 上を行きます |
| te (て) | 上を行って |
| Khả năng (可能) | 上を行ける |
| Thụ động (受身) | 上を行かれる |
| Sai khiến (使役) | 上を行かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 上を行かせられる |
| Điều kiện (条件) | 上を行けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 上を行け |
| Ý chí (意向) | 上を行こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 上を行くな |

