不検束 (ふけんそく) — hạn chế hành động; kiểm soát hành động
不検束
BẤT KIỂM THÚC
Hạn chế hành động; kiểm soát hành động
彼
の
行動
は
、
全
く
不検束
で
予測不能
だ
。
Hành động của anh ta hoàn toàn không thể kiểm soát và không thể dự đoán được.
Bị bắt giữ và đưa đến nơi tạm giam bởi cảnh sát
Ảnh minh họa


