不正解 (ふせいかい) — sai, đáp án sai
不正解
BẤT CHÁNH GIẢI
ふ せ い か い
Sai, đáp án sai
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 不正解
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 不正解する/ふせいかいする |
| Quá khứ (た) | 不正解した |
| Phủ định (未然) | 不正解しない |
| Lịch sự (丁寧) | 不正解します |
| te (て) | 不正解して |
| Khả năng (可能) | 不正解できる |
| Thụ động (受身) | 不正解される |
| Sai khiến (使役) | 不正解させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 不正解させられる |
| Điều kiện (条件) | 不正解すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 不正解しろ |
| Ý chí (意向) | 不正解しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 不正解するな |

