両端 (りょうたん りょうはし) — hai rìa; hai rìa ngoài; hai gờ ngoài; hai đầu
両端
LƯỠNG ĐOAN
りょ う た ん
りょ う た ん
Hai rìa; hai rìa ngoài; hai gờ ngoài; hai đầu
Hai rìa; hai rìa ngoài; hai gờ ngoài; hai đầu
口
の
両端
から
タバコ
の
煙
を
少
しずつ
吐
き
出
す
Nhả khói thuốc ít một từ hai mép
Ảnh minh họa


