並べる (ならべる) — bày
並べる
TỊNH
な ら べ る
JLPTN5
Bày
Sắp hàng
Sắp; bày; bày đặt; bài trí
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 並べる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 並べる/ならべる |
| Quá khứ (た) | 並べた |
| Phủ định (未然) | 並べない |
| Lịch sự (丁寧) | 並べます |
| te (て) | 並べて |
| Khả năng (可能) | 並べられる |
| Thụ động (受身) | 並べられる |
| Sai khiến (使役) | 並べさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 並べさせられる |
| Điều kiện (条件) | 並べれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 並べろ |
| Ý chí (意向) | 並べよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 並べるな |
並べる được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 並べる
並ぶ
được xếp

