Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
中毒死 (ちゅうどくし) — cái chết do đầu độc
TRUNG ĐỘC TỬ
中毒死
cái chết do đầu độc
死 「し」「しに」
sự chết; chết
毒 どく
độc hại; có hại
毒化 どっか
đầu độc; làm hư hỏng; làm ô nhiễm
三毒 さんどく
tam độc
毒男 どくお
kẻ thất bại, kẻ lập dị