丸め込む (まるめこむ) — cuộn tròn nhét vào
丸め込む
HOÀN
ま る め こ む
Cuộn tròn nhét vào
彼
は
新聞
を
〜
んで
カバン
に
入
れた
。
Anh ta cuộn tròn tờ báo và nhét vào cặp. .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 丸め込む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 丸め込む/まるめこむ |
| Quá khứ (た) | 丸め込んだ |
| Phủ định (未然) | 丸め込まない |
| Lịch sự (丁寧) | 丸め込みます |
| te (て) | 丸め込んで |
| Khả năng (可能) | 丸め込める |
| Thụ động (受身) | 丸め込まれる |
| Sai khiến (使役) | 丸め込ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 丸め込ませられる |
| Điều kiện (条件) | 丸め込めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 丸め込め |
| Ý chí (意向) | 丸め込もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 丸め込むな |

