Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
主権者 (しゅけんしゃ) — vua; người cai trị; người nắm chủ quyền quốc gia
CHỦ QUYỀN GIẢ
主権者
vua
主義者 しゅぎしゃ
nhà tư tưởng, nhà lý thuyết, nhà lý luận
社会主義者 しゃかいしゅぎしゃ
chủ nghĩa xã hội (người)
絶対主義者 ぜったいしゅぎしゃ
người theo chính thể chuyên chế
個人主義者 こじんしゅぎしゃ
người theo chủ nghĩa cá nhân
完全主義者 かんぜんしゅぎしゃ
người theo thuyết hoàn hảo, người cầu toàn