乗り出す (のりだす) — ra khơi
乗り出す
THỪA XUẤT
の り だ す
Ra khơi
Ngó ra
Bắt đầu cưỡi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 乗り出す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 乗り出す/のりだす |
| Quá khứ (た) | 乗り出した |
| Phủ định (未然) | 乗り出さない |
| Lịch sự (丁寧) | 乗り出します |
| te (て) | 乗り出して |
| Khả năng (可能) | 乗り出せる |
| Thụ động (受身) | 乗り出される |
| Sai khiến (使役) | 乗り出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 乗り出させられる |
| Điều kiện (条件) | 乗り出せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 乗り出せ |
| Ý chí (意向) | 乗り出そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 乗り出すな |

