乾杯 (かんぱい) — cạn cốc
乾杯
KIỀN BÔI
か ん ぱ い
JLPTN2
Cạn cốc
Sự cạn chén; cạn chén; trăm phần trăm (uống rượu); nâng cốc
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 乾杯
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 乾杯する/かんぱいする |
| Quá khứ (た) | 乾杯した |
| Phủ định (未然) | 乾杯しない |
| Lịch sự (丁寧) | 乾杯します |
| te (て) | 乾杯して |
| Khả năng (可能) | 乾杯できる |
| Thụ động (受身) | 乾杯される |
| Sai khiến (使役) | 乾杯させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 乾杯させられる |
| Điều kiện (条件) | 乾杯すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 乾杯しろ |
| Ý chí (意向) | 乾杯しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 乾杯するな |

