予算化 (よさんか) — dự thảo ngân sách
予算化
DƯ TOÁN HÓA
Dự thảo ngân sách
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 予算化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 予算化する/よさんかする |
| Quá khứ (た) | 予算化した |
| Phủ định (未然) | 予算化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 予算化します |
| te (て) | 予算化して |
| Khả năng (可能) | 予算化できる |
| Thụ động (受身) | 予算化される |
| Sai khiến (使役) | 予算化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 予算化させられる |
| Điều kiện (条件) | 予算化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 予算化しろ |
| Ý chí (意向) | 予算化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 予算化するな |

