Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
二等車 (にとうしゃ) — khoang hạng hai
NHỊ ĐẲNG XA
二等車
khoang hạng hai
車 「くるま」「しゃ」
bánh xe
等 「とう」「ら」「など」「なんど」
Vân vân
1等 いっとう
hạng nhất, tốt nhất
等時 とうじ
đẳng thời
等方 とうほう
Đẳng hướng