交換 (こうかん) — chuyển đổi
交換
GIAO HOÁN
こ う か ん
JLPTN3
Chuyển đổi
交換円制度
Chế độ đồng yên dễ chuyển đổi (dễ đổi ra ngoại tệ) .
Giao hoán
交換機能付
きの
電話
Điện thoại có kèm chức năng giao hoán .
Sự trao đổi; đổi chác; trao đổi; đổi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 交換
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 交換する/こうかんする |
| Quá khứ (た) | 交換した |
| Phủ định (未然) | 交換しない |
| Lịch sự (丁寧) | 交換します |
| te (て) | 交換して |
| Khả năng (可能) | 交換できる |
| Thụ động (受身) | 交換される |
| Sai khiến (使役) | 交換させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 交換させられる |
| Điều kiện (条件) | 交換すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 交換しろ |
| Ý chí (意向) | 交換しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 交換するな |

