Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
交渉決裂 (こうしょうけつれつ) — sự đàm phán thất bại
GIAO THIỆP QUYẾT LIỆT
交渉決裂
sự đàm phán thất bại
決定 「けってい」「けつじょう」
việc quyết định
決め 「きめ」「ぎめ」
thỏa thuận
解決 かいけつ
sự giải quyết; sự xử lý êm đẹp; sự được giải quyết
交渉 こうしょう
sự đàm phán; cuộc đàm phán; đàm phán
交渉人 こうしょうにん
người đàm phán