Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
他の物 (ほかのもの たのもの) — thứ khác
THA VẬT
他の物
thứ khác
他 「た」「ほか」「あだ」
ngoài.
他の 「たの」「ほかの」
khác.
物の ものの
chỉ
他の所 ほかのところ
nơi khác.
他の場所 ほかのばしょ