Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
任 (にん) — nhiệm vụ
NHÂM
任
nhiệm vụ
任せ まかせ
phó thác
任務 にんむ
任せとけ まかせとけ
để đó cho tôi; cứ để tôi lo; cứ giao cho tôi
任務部隊 にんむぶたい
lực lượng đặc nhiệm
任意 にんい
tùy ý; tùy nghi