任せ (まかせ) — phó thác
任せ
NHÂM
ま か せ
Phó thác
Ảnh minh họa

任せ được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 任せ
任せる
giao phó (ví dụ: một nhiệm vụ) cho người khác
任す
nghe theo
任せ (まかせ) — phó thác
NHÂM

任せる
giao phó (ví dụ: một nhiệm vụ) cho người khác
任す
nghe theo