伏 (ふく) — cúi, nghiêng
伏
PHỤC
Cúi, nghiêng
Phủi (bụi), lau chùi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 伏
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 伏く/ふくく |
| Quá khứ (た) | 伏いた |
| Phủ định (未然) | 伏かない |
| Lịch sự (丁寧) | 伏きます |
| te (て) | 伏いて |
| Khả năng (可能) | 伏ける |
| Thụ động (受身) | 伏かれる |
| Sai khiến (使役) | 伏かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 伏かせられる |
| Điều kiện (条件) | 伏けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 伏け |
| Ý chí (意向) | 伏こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 伏くな |

