Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
住民 (じゅうみん) — dân cư; người ở; người cư trú
TRỤ DÂN
住民
dân cư
住民登録 じゅうみんとうろく
sự đăng ký cư dân
住民運動 じゅうみんうんどう
phong trào vận động dân chúng giải quyết vấn đề gì đó ở khu vực
住民投票 じゅうみんとうひょう
cuộc trưng cầu ý dân địa phương; kiểm tra tuần tự (của) những cư dân
住民税 じゅうみんぜい
thuế cư trú
住民票 「じゅうみんひょう」「じゅうみんぴょう」
giấy đăng ký cư trú, giấy chứng nhận cư trú