Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
余剰 (よじょう) — số dư
DƯ THẶNG
余剰
số dư
余剰価値 よじょうかち
thặng dư giá trị.
余剰人員 よじょうじんいん
sự thừa, sự thừa dư, sự rườm rà
余剰パルス よじょうパルス
xung bổ sung
営業余剰 えいぎょうよじょう
lợi nhuận thặng dư sau hoạt động
生産者余剰 せいさんしゃよじょう
<b>thặng dư nhà sản xuất</b><br>