Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
俄雨 (にわかあめ) — mưa rào.
NGA VŨ
俄雨
mưa rào.
雨 「あめ」「う」「あま-」
cơn mưa
雨月 うげつ
sự không nhìn thấy trăng, trăng khuất (đặc biệt là trăng rằm Trung thu) do mưa
私雨 わたくしあめ
mưa rào (trong một phạm vi nhất định)
雨男 あめおとこ
người đàn ông mà khi xuất hiện là có vẻ trời sẽ mưa
雨女 あめおんな
Người phụ nữ được trêu là hễ định làm gì hoặc xuất hiện thì trời sẽ mưa