倉庫 (そうこ) — kho hàng
倉庫
THƯƠNG KHỐ
そ う こ
JLPTN2
Kho hàng
倉庫
に
物品
を
預
けた
場合
に
支払
う
倉敷料
Trong trường hợp phải gửi hàng vào kho chúng ta phải trả phí lưu kho .
Kho tư nhân
Kho; nhà kho
自動倉庫
Nhà kho tự động
Thương
Thương khố
Vựa.
Ảnh minh họa


