Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
優位性 (ゆういせい) — ưu thế, thế trội
ƯU VỊ TÍNH
優位性
ưu thế, thế trội
位 「い」「くらい」「ぐらい」
khoảng; chừng; cỡ độ; xấp xỉ; mức
優勝 ゆうしょう
sự chiến thắng tất cả; chức vô địch
優勝者 ゆうしょうしゃ
người thắng cuộc, kẻ chiến thắng, chiến thắng
女優 じょゆう
nữ diễn viên điện ảnh; nữ nghệ sĩ
声優 せいゆう
diễn viên kịch trên sóng phát thanh; diễn viên lồng tiếng, diễn viên phối âm (điện ảnh)