克復 (こくふく) — sự phục hồi
克復
KHẮC PHỤC
こ く ふ く
Sự phục hồi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 克復
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 克復する/こくふくする |
| Quá khứ (た) | 克復した |
| Phủ định (未然) | 克復しない |
| Lịch sự (丁寧) | 克復します |
| te (て) | 克復して |
| Khả năng (可能) | 克復できる |
| Thụ động (受身) | 克復される |
| Sai khiến (使役) | 克復させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 克復させられる |
| Điều kiện (条件) | 克復すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 克復しろ |
| Ý chí (意向) | 克復しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 克復するな |

