Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
免税率 (めんぜいりつ) — tỉ lệ miễn thuế
MIỄN THUẾ SUẤT
免税率
tỉ lệ miễn thuế
率 りつ
hệ số [vật lý]; tỷ lệ
税 ぜい
thuế.
年税 ねんぜい
Thuế hàng năm
県税 けんぜい
thuế ở tỉnh
市税 しぜい
thuế thành phố