再版 (さいはん) — sự tái bản, sự tái xuất bản; sách tái bản
再版
TÁI BẢN
さ い は ん
Sự tái bản, sự tái xuất bản; sách tái bản
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 再版
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 再版する/さいはんする |
| Quá khứ (た) | 再版した |
| Phủ định (未然) | 再版しない |
| Lịch sự (丁寧) | 再版します |
| te (て) | 再版して |
| Khả năng (可能) | 再版できる |
| Thụ động (受身) | 再版される |
| Sai khiến (使役) | 再版させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 再版させられる |
| Điều kiện (条件) | 再版すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 再版しろ |
| Ý chí (意向) | 再版しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 再版するな |

