冒険 (ぼうけん) — sự mạo hiểm
冒険
MẠO HIỂM
ぼ う け ん
JLPTN3
Sự mạo hiểm
ひとつ
冒険
をしてみよう
.
Hãy thử liều một phen xem sao.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 冒険
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 冒険する/ぼうけんする |
| Quá khứ (た) | 冒険した |
| Phủ định (未然) | 冒険しない |
| Lịch sự (丁寧) | 冒険します |
| te (て) | 冒険して |
| Khả năng (可能) | 冒険できる |
| Thụ động (受身) | 冒険される |
| Sai khiến (使役) | 冒険させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 冒険させられる |
| Điều kiện (条件) | 冒険すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 冒険しろ |
| Ý chí (意向) | 冒険しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 冒険するな |

