冷ます (さます) — làm lạnh; làm nguội
冷ます
LÃNH
さ ま す
JLPTN2
Làm lạnh; làm nguội
火
から
外
して
完全
に
冷
ます
Lấy từ lửa ra và làm nguội hoàn toàn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 冷ます
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 冷ます/さます |
| Quá khứ (た) | 冷ました |
| Phủ định (未然) | 冷まさない |
| Lịch sự (丁寧) | 冷まします |
| te (て) | 冷まして |
| Khả năng (可能) | 冷ませる |
| Thụ động (受身) | 冷まされる |
| Sai khiến (使役) | 冷まさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 冷まさせられる |
| Điều kiện (条件) | 冷ませば |
| Mệnh lệnh (命令) | 冷ませ |
| Ý chí (意向) | 冷まそう |
| Cấm chỉ(禁止) | 冷ますな |

