Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
凹面 (おうめん) — lõm.
AO DIỆN
凹面
lõm.
凹面鏡 おうめんきょう
kính lõm; thấu kính lõm
面 「めん」「つら」「おもて」「おも」「づら」
mặt; bề mặt; đặc điểm của mặt
お面 おめん
Mặt nạ
面的 めんてき
toàn diện
一面 いちめん
cả bề mặt; toàn bộ