分別 (ぶんべつ ふんべつ) — sự phân loại; sự phân tách; sự chia tách
分別
PHÂN BIỆT
ぶ ん べ つ
ぶ ん べ つ
Sự phân loại; sự phân tách; sự chia tách
プラボトル
は
リサイクル
可能
なので
、
きちんと
分別
してください
。
Chai nhựa có thể tái chế, nên hãy phân loại cẩn thận.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 分別
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 分別する/ぶんべつする |
| Quá khứ (た) | 分別した |
| Phủ định (未然) | 分別しない |
| Lịch sự (丁寧) | 分別します |
| te (て) | 分別して |
| Khả năng (可能) | 分別できる |
| Thụ động (受身) | 分別される |
| Sai khiến (使役) | 分別させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 分別させられる |
| Điều kiện (条件) | 分別すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 分別しろ |
| Ý chí (意向) | 分別しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 分別するな |

