別行動 (べつこうどう) — hành động riêng biệt
別行動
BIỆT HÀNH ĐỘNG
べ つ こ う ど う
Hành động riêng biệt
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 別行動
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 別行動する/べつこうどうする |
| Quá khứ (た) | 別行動した |
| Phủ định (未然) | 別行動しない |
| Lịch sự (丁寧) | 別行動します |
| te (て) | 別行動して |
| Khả năng (可能) | 別行動できる |
| Thụ động (受身) | 別行動される |
| Sai khiến (使役) | 別行動させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 別行動させられる |
| Điều kiện (条件) | 別行動すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 別行動しろ |
| Ý chí (意向) | 別行動しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 別行動するな |

