利口 (りこう) — lanh lợi; mồm mép
利口
LỢI KHẨU
り こ う
JLPTN3
Lanh lợi; mồm mép
彼
は
賢明
というよりは
利口
だ
Anh ta láu lỉnh hơn là thông thái.
Sự mồm mép; sự ngoa ngoắt; sự chua ngoa; sự láu lỉnh
彼
は
賢明
というよりは
利口
だ
Anh ta láu lỉnh hơn là thông thái.
Ảnh minh họa


