刺激 (しげき) — sự kích thích; kích thích.
刺激
THỨ KÍCH
し げ き
JLPTN3
Sự kích thích; kích thích.
刺激的
な
新刊書
が
注目
をひく
。
Một cuốn sách mới đầy kích thích thu hút sự chú ý.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 刺激
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 刺激する/しげきする |
| Quá khứ (た) | 刺激した |
| Phủ định (未然) | 刺激しない |
| Lịch sự (丁寧) | 刺激します |
| te (て) | 刺激して |
| Khả năng (可能) | 刺激できる |
| Thụ động (受身) | 刺激される |
| Sai khiến (使役) | 刺激させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 刺激させられる |
| Điều kiện (条件) | 刺激すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 刺激しろ |
| Ý chí (意向) | 刺激しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 刺激するな |

