Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
前の週 (まえのしゅう) — tuần trước đây
TIỀN CHU
前の週
tuần trước đây
前 「まえ」「ぜん」「さき」
đằng trước
この前 このまえ
hồi trước
その前 そのまえ
trước đó.
前のもの まえのもの
cái cũ.
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây