Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
前振り (まえふり) — mở đầu khi nói chuyện
TIỀN CHẤN
前振り
mở đầu khi nói chuyện
前 「まえ」「ぜん」「さき」
đằng trước
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây
前前回 ぜんぜんかい
thời gian trước kéo dài; lần cuối cùng nhưng một
当たり前 「あたりまえ」「あたりめえ」
dĩ nhiên
前撮り まえどり
việc chụp ảnh trước