Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
前車輪 (ぜんしゃりん) — mặt đẩy
TIỀN XA LUÂN
前車輪
mặt đẩy
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây
車前子 「しゃぜんし」「おおばここ」
hạt chuối
前前回 ぜんぜんかい
thời gian trước kéo dài; lần cuối cùng nhưng một
輪 「わ」「りん」
bánh xe
中輪 ちゅうりん
cỡ trung bình