勉強 (べんきょう) — việc học hành; sự học hành
勉強
MIỄN CƯỜNG
べ ん きょ う
JLPTN5
Việc học hành; sự học hành
長時間
の
勉強
Học trong thời gian dài
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 勉強
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 勉強する/べんきょうする |
| Quá khứ (た) | 勉強した |
| Phủ định (未然) | 勉強しない |
| Lịch sự (丁寧) | 勉強します |
| te (て) | 勉強して |
| Khả năng (可能) | 勉強できる |
| Thụ động (受身) | 勉強される |
| Sai khiến (使役) | 勉強させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 勉強させられる |
| Điều kiện (条件) | 勉強すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 勉強しろ |
| Ý chí (意向) | 勉強しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 勉強するな |

