Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
勉強机 (べんきょうづくえ) — bàn học
MIỄN CƯỜNG KY
勉強机
bàn học
強い 「つよい」「こわい」
khỏe
勉強 べんきょう
việc học hành; sự học hành
勉強する べんきょうする
học tập; học; nghiên cứu
勉強になる べんきょうになる
trở thành bài học; kiến thức đáng học
勉強中 べんきょうちゅう
trong khi học