Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
動物性 (どうぶつせい) — tính động vật, tính thú
ĐỘNG VẬT TÍNH
動物性
tính động vật, tính thú
動物性蛋白 どうぶつせいたんぱく
protein động vật
性行動 せいこうどう
giới tính (tình dục) hành vi
動物 どうぶつ
động vật
移動性 いどうせい
Chuyển động, di động; lưu động
運動性 うんどうせい
tính chuyển động