勧誘 (かんゆう) — sự khuyên bảo; khuyên bảo; sự khuyến dụ; khuyến dụ; xúi dục; sự dụ dỗ; dụ dỗ; rủ; rủ rê
勧誘
KHUYẾN DỤ
か ん ゆ う
JLPTN1
Sự khuyên bảo; khuyên bảo; sự khuyến dụ; khuyến dụ; xúi dục; sự dụ dỗ; dụ dỗ; rủ; rủ rê
団体
への
勧誘
Khuyến dụ ai tham gia vào tập thể
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 勧誘
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 勧誘する/かんゆうする |
| Quá khứ (た) | 勧誘した |
| Phủ định (未然) | 勧誘しない |
| Lịch sự (丁寧) | 勧誘します |
| te (て) | 勧誘して |
| Khả năng (可能) | 勧誘できる |
| Thụ động (受身) | 勧誘される |
| Sai khiến (使役) | 勧誘させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 勧誘させられる |
| Điều kiện (条件) | 勧誘すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 勧誘しろ |
| Ý chí (意向) | 勧誘しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 勧誘するな |

