午睡 (ごすい) — ngủ trưa; giấc ngủ trưa
午睡
NGỌ THỤY
ご す い
Ngủ trưa; giấc ngủ trưa
午後
_
時
ごろに
午睡
を
取
る
Ngủ trưa vào khoảng ~ giờ chiều .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 午睡
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 午睡する/ごすいする |
| Quá khứ (た) | 午睡した |
| Phủ định (未然) | 午睡しない |
| Lịch sự (丁寧) | 午睡します |
| te (て) | 午睡して |
| Khả năng (可能) | 午睡できる |
| Thụ động (受身) | 午睡される |
| Sai khiến (使役) | 午睡させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 午睡させられる |
| Điều kiện (条件) | 午睡すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 午睡しろ |
| Ý chí (意向) | 午睡しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 午睡するな |

